Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tra
|*-{to fit in to ađ}|-{to apply to look up}|-{to consult}(L 잘 생각하다의 뜻에서)(전문가에게)의견을 묻다, 상담(상의)하다, 진찰을 받다, 참고하다, 찾다, 고려하다(consider), 상의(의논)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trà
-
trả
-
tra cứu
-
trả đũa
-
trả hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tra
* Từ tham khảo/words other:
- trà
- trả
- tra cứu
- trả đũa
- trả hàng