Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạc
|*-{about}~에 대하여, ~의 주위에, ~의 여기저기에, 대략, 약, ~경에, ...의 둘레에, 도처에, 병이 돌아서 , 소문등이 퍼저서|-{around}주변에, 둘레에|-{basket}바구니, 광주리, 한 바구니, 네트(농구)
* Từ tham khảo/words other:
-
trắc
-
trắc bá diệp
-
trắc địa học
-
trắc nghiệm
-
trác táng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạc
* Từ tham khảo/words other:
- trắc
- trắc bá diệp
- trắc địa học
- trắc nghiệm
- trác táng