Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trách nhiệm
|*责任|*danh từ|-책임|=형사 책임+:trách nhiệm hình sự|*động từ|=책임이 있다+:có trách nhiệm|=책임을 지다+:chịu trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
-
trai
-
trái
-
trại
-
trải
-
trái khoáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- trai
- trái
- trại
- trải
- trái khoáy