Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạm
|*-{station}위치, 정거장, 역 , ...국, ...소, 파출소 방송국, (군부대의)주둔지, 방송국, 지위|-{stop space station}
* Từ tham khảo/words other:
-
trảm
-
trầm
-
trầm hương
-
trầm mặc
-
trầm trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạm
* Từ tham khảo/words other:
- trảm
- trầm
- trầm hương
- trầm mặc
- trầm trọng