Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trang bị
|*-{to equip}갖추다, 준비하다, 꾸미다, 장비하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng dã
-
trang điểm
-
trắng đục
-
tràng giang đại hải
-
trăng gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trang bị
* Từ tham khảo/words other:
- trắng dã
- trang điểm
- trắng đục
- tràng giang đại hải
- trăng gió