Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trang điểm
|*-{to make up}|-{to beautify}아름답게 하다, 아름다워지다
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng đục
-
tràng giang đại hải
-
trăng gió
-
trang hoàng
-
tráng lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trang điểm
* Từ tham khảo/words other:
- trắng đục
- tràng giang đại hải
- trăng gió
- trang hoàng
- tráng lệ