Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắng đục
|*-{opalescent}유백광을 내는|-{milky}젖 같은, 젖의, 무기력한
* Từ tham khảo/words other:
-
tràng giang đại hải
-
trăng gió
-
trang hoàng
-
tráng lệ
-
tráng miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắng đục
* Từ tham khảo/words other:
- tràng giang đại hải
- trăng gió
- trang hoàng
- tráng lệ
- tráng miệng