Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràng giang đại hải
|*-{rambling}어스렁거리는, 한가로이 걷는, 방랑성의, (말.글등이)산만한, 두서없는, 흩어져있는, (집.거리 등이)꾸불꾸불한, 사방으로 뻗은, 균형이 잡혀지지 않은, 덩굴지는, ~ly|-{lengthy}긴, 장황한
* Từ tham khảo/words other:
-
trăng gió
-
trang hoàng
-
tráng lệ
-
tráng miệng
-
trắng ngà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràng giang đại hải
* Từ tham khảo/words other:
- trăng gió
- trang hoàng
- tráng lệ
- tráng miệng
- trắng ngà