Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí tuệ
|*-{intelligence}지성, 지능, 이해력, 사고력, 총명, 지혜, 지성적 존재, 정보, 보도, 첩보기관
* Từ tham khảo/words other:
-
trị vì
-
trích
-
trích dẫn
-
trịch thượng
-
triện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí tuệ
* Từ tham khảo/words other:
- trị vì
- trích
- trích dẫn
- trịch thượng
- triện