Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triển lãm
|*-{to exhibit}진열하다, 출품하다, 공개하다, 보이다, 나타내다, (문서를)제시하다, 투약하다, 전시, 출품물, 증거물
* Từ tham khảo/words other:
-
triền miên
-
triển vọng
-
triệt để
-
triết gia
-
triệt hạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triển lãm
* Từ tham khảo/words other:
- triền miên
- triển vọng
- triệt để
- triết gia
- triệt hạ