Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trình diễn
|*-{to perform}하다, 실행하다, 성취하다, 연주하다, 실행자, 연주자
* Từ tham khảo/words other:
-
trình diện
-
trình độ
-
trinh nữ
-
trinh tiết
-
trịnh trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trình diễn
* Từ tham khảo/words other:
- trình diện
- trình độ
- trinh nữ
- trinh tiết
- trịnh trọng