Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợ cấp
|*-{to subsidize}보조금을 주다, 돈을 주어 협력을 얻다, 매수 하다|-{to supply as relief}
* Từ tham khảo/words other:
-
trò chơi
-
trò chuyện
-
trợ động từ
-
trò đùa
-
trở giọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợ cấp
* Từ tham khảo/words other:
- trò chơi
- trò chuyện
- trợ động từ
- trò đùa
- trở giọng