Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trổ
|*-{to burst}파열하다, 터지다, 충만하다, 별안간 나타나다, 폭발, 돌발|-{to open to show}|-{to display}보이다, 진열하다, 울리다, 펼치다, 과시하다, 진열, 전시, 표시
* Từ tham khảo/words other:
-
trở
-
trợ cấp
-
trò chơi
-
trò chuyện
-
trợ động từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trổ
* Từ tham khảo/words other:
- trở
- trợ cấp
- trò chơi
- trò chuyện
- trợ động từ