Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trớ trêu
|*-{whimsical}변덕스러운, 기분적인, 이상한, 묘한, 별난
* Từ tham khảo/words other:
-
trơ trọi
-
trơ trụi
-
trở về
-
trò vui
-
trở xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trớ trêu
* Từ tham khảo/words other:
- trơ trọi
- trơ trụi
- trở về
- trò vui
- trở xuống