Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trữ tình
|*-{lyrical}서정시조의|-{lyric}서정시(의, 적인)
* Từ tham khảo/words other:
-
tru tréo
-
trù trừ
-
trưa
-
truân chuyên
-
truất phế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trữ tình
* Từ tham khảo/words other:
- tru tréo
- trù trừ
- trưa
- truân chuyên
- truất phế