Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tru tréo
|*-{to hout}|-{to scream}소리치다, 깔깔대다, 날카로운 소리(를 지르다, 로 말하다), 매우 익살스런 사람(물건)
* Từ tham khảo/words other:
-
trù trừ
-
trưa
-
truân chuyên
-
truất phế
-
trục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tru tréo
* Từ tham khảo/words other:
- trù trừ
- trưa
- truân chuyên
- truất phế
- trục