Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trục
|*-{axle-axis}|-{to lift}들어(안아)올리다, 향상시키다, 제거하다, 캐(파)내다 lift 높아지다, 올라가다, (깔개 따위가) 부풀어 오르다, have onés face ~ed (미장원 등에서) 얼굴의 주름살을 펴다, ~ a hand 약간의수고를 하다 lift (들어) 올림, 위로 향함, 승진, 승강기, (구름, 안개의) 걷힘, 도둑
* Từ tham khảo/words other:
-
trực
-
trúc đào
-
trực giác
-
trực giao
-
trực khuẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trục
* Từ tham khảo/words other:
- trực
- trúc đào
- trực giác
- trực giao
- trực khuẩn