Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực giao
|*-{orthogonal}직교의, ~ projection 정사영
* Từ tham khảo/words other:
-
trực khuẩn
-
trực quan
-
trực thăng
-
trực tiếp
-
trực tràng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực giao
* Từ tham khảo/words other:
- trực khuẩn
- trực quan
- trực thăng
- trực tiếp
- trực tràng