Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trưởng phòng
/3부분, (계급.중요도 등에 있어)최고의, 제 1위의, 주요한, 주로, 특히
* Từ tham khảo/words other:
-
trưởng thành
-
trường thọ
-
trượt
-
trút
-
trừu tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trưởng phòng
* Từ tham khảo/words other:
- trưởng thành
- trường thọ
- trượt
- trút
- trừu tượng