Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
truyền cảm
|*-{emotive}감정의(에 관한), (어구 등이)감정을 나타내는, 감정 표출의, 감정에 호소하는, 감동적인, emotively, ad|-{expressive}표현하는, 의미 심장한, 표정이 풍부한, 표현의
* Từ tham khảo/words other:
-
truyền hình
-
truyền thanh
-
truyền thống
-
truyền thụ
-
truyền thuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
truyền cảm
* Từ tham khảo/words other:
- truyền hình
- truyền thanh
- truyền thống
- truyền thụ
- truyền thuyết