Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tu huýt
|*-{whistle}휘파람(피리)불다, 기적을 울리다, (탄환 등이)팽 하고 날다 whistle 휘파람을 불다(불어 부르다, 신호하다), ~ for ...을 휘파람을 불어 부르다, 헛되이 바라다 whistle 휘파람, 호각, 경적, wet onés ~ 한 잔 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
tứ khoái
-
tủ kính
-
tủ lạnh
-
tự lập
-
tư lệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tu huýt
* Từ tham khảo/words other:
- tứ khoái
- tủ kính
- tủ lạnh
- tự lập
- tư lệnh