Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giống nòi
しゅぞく - 「種族」
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng nói buồn thảm
-
giọng nói giận dữ
-
giọng nói hay
-
giọng nói mê hồn
-
giọng nói mê ly
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giống nòi
* Từ tham khảo/words other:
- giọng nói buồn thảm
- giọng nói giận dữ
- giọng nói hay
- giọng nói mê hồn
- giọng nói mê ly