Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắp
@nhắp|-boire à petits coups; siroter; mordiller|= Nhắp rượu |+siroter de l'alcool|= Cá nhắp mồi |+poisson qui mordille à l'appât|-trailler|= Nhắp cần câu |+trailler une ligne|=nhăm nhắp ; nhắp nhắp |+(redoublement avec nuance de réitération)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhập bọn
-
nhập cảng
-
nhập cảnh
-
nhập cư
-
nhập cục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhắp
* Từ tham khảo/words other:
- nhập bọn
- nhập cảng
- nhập cảnh
- nhập cư
- nhập cục