Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạt miệng
@nhạt miệng|-(med.) voir de l'affadissement
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất mực
-
nhất nguyên
-
nhất nguyên chế
-
nhất nguyên luận
-
nhật nguyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhạt miệng
* Từ tham khảo/words other:
- nhất mực
- nhất nguyên
- nhất nguyên chế
- nhất nguyên luận
- nhật nguyệt