Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất mực
@nhất mực|-obstinément|= Nó nhất_mực từ chối |+il refusa obstinément
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất nguyên
-
nhất nguyên chế
-
nhất nguyên luận
-
nhật nguyệt
-
nhặt nhạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất mực
* Từ tham khảo/words other:
- nhất nguyên
- nhất nguyên chế
- nhất nguyên luận
- nhật nguyệt
- nhặt nhạnh