Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhây
@nhây|-traîner; traînasser|= Công việc nhây ra mãi không xong |+travail qui traîne sans avoir pu être terminé
* Từ tham khảo/words other:
-
nhầy
-
nhẫy
-
nhậy
-
nhạy bén
-
nhảy bổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhây
* Từ tham khảo/words other:
- nhầy
- nhẫy
- nhậy
- nhạy bén
- nhảy bổ