Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhậy
@nhậy|-(zool.) gerce; mite; teigne|=áo bị nhậy cắn |+habit rongé des mites|= Nhậy bột |+mite de la farine|= Giấy bị nhậy cắn |+papier rongé par les gerces
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạy bén
-
nhảy bổ
-
nhảy cái
-
nhạy cảm
-
nhảy cẫng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhậy
* Từ tham khảo/words other:
- nhạy bén
- nhảy bổ
- nhảy cái
- nhạy cảm
- nhảy cẫng