Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhì
@nhì|-second ; deuxième|=hạng nhì |+seconde|=vé hạng nhì |+billet de seconde|=lớp nhì |+(từ cũ, nghĩa cũ) cours moyen (à l'école primaire)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhĩ
-
nhỉ
-
nhị
-
nhị cái
-
nhĩ châm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhì
* Từ tham khảo/words other:
- nhĩ
- nhỉ
- nhị
- nhị cái
- nhĩ châm