Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhím biển
@nhím biển|-(zool.) hérisson de mer; oursin
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn
-
nhín
-
nhịn
-
nhìn chung
-
nhịn đói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhím biển
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn
- nhín
- nhịn
- nhìn chung
- nhịn đói