Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhín
@nhín|-(dialecte) avec modération; parcimonieusement|= Ăn nhín |+manger avec modération; manger peu|-(dialecte) réserver (une petite quantité)|= Nhín lại ít gạo để hôm sau |+réserver une petite quantité de riz pour le jour prochain
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịn
-
nhìn chung
-
nhịn đói
-
nhịn khát
-
nhìn nhận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhín
* Từ tham khảo/words other:
- nhịn
- nhìn chung
- nhịn đói
- nhịn khát
- nhìn nhận