Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịn đói
@nhịn đói|-supporter la faim; jeûner
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịn khát
-
nhìn nhận
-
nhìn nhõ
-
nhịn nhục
-
nhìn nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhịn đói
* Từ tham khảo/words other:
- nhịn khát
- nhìn nhận
- nhìn nhõ
- nhịn nhục
- nhìn nổi