Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập lí
@nhập lí|-(arch.) pénétrer jusqu'aux viscères (en parlant d'une maladie mortelle à son dernier stade suivant la conception de la médecine traditionnelle)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắp mắt
-
nhập môn
-
nhập ngũ
-
nhập nhà nhập nhằng
-
nhấp nha nhấp nháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhập lí
* Từ tham khảo/words other:
- nhắp mắt
- nhập môn
- nhập ngũ
- nhập nhà nhập nhằng
- nhấp nha nhấp nháy