Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắp nháp
@nhắp nháp|-boire à petits coups; siroter
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấp nháy
-
nhấp nhem
-
nhập nhèm
-
nhấp nhô
-
nhấp nhoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhắp nháp
* Từ tham khảo/words other:
- nhấp nháy
- nhấp nhem
- nhập nhèm
- nhấp nhô
- nhấp nhoáng