Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất là
@nhất là|-surtout; notamment; singulièrement; particulièrement
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất lãm
-
nhật lệnh
-
nhất loạt
-
nhất luật
-
nhạt miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất là
* Từ tham khảo/words other:
- nhất lãm
- nhật lệnh
- nhất loạt
- nhất luật
- nhạt miệng