Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất quyết
@nhất quyết|-résolu; décidé|= Nhất_quyết thực hiện kế hoạch đã định |+décidé à réaliser le plan fixé
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất sinh
-
nhất tâm
-
nhật tâm
-
nhất tề
-
nhất thần giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất quyết
* Từ tham khảo/words other:
- nhất sinh
- nhất tâm
- nhật tâm
- nhất tề
- nhất thần giáo