Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhật trình
@nhật trình|-(arch.) journal quotidien|-journal de voyage
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật tụng
-
nhất viện chế
-
nhật xạ
-
nhật xạ kế
-
nhật xạ kí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhật trình
* Từ tham khảo/words other:
- nhật tụng
- nhất viện chế
- nhật xạ
- nhật xạ kế
- nhật xạ kí