Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhảy xổ
@nhảy xổ|-se précipiter sur; se jeter sur; se ruer sur; fondre sur|= Nhảy_xổ vào đối_thủ |+fondre sur son adversaire
* Từ tham khảo/words other:
-
nhè
-
nhé
-
nhẻ
-
nhẹ
-
nhẹ bỗng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhảy xổ
* Từ tham khảo/words other:
- nhè
- nhé
- nhẻ
- nhẹ
- nhẹ bỗng