Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẹ mình
@nhẹ mình|-soulagé; d'un cour léger
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ nhàng
-
nhẻ nhói
-
nhẹ nhõm
-
nhẹ nợ
-
nhe răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhẹ mình
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ nhàng
- nhẻ nhói
- nhẹ nhõm
- nhẹ nợ
- nhe răng