Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẻ nhói
@nhẻ nhói|-se moquer; de ridiculiser|= Nó cứ nhẻ_nhói bạn nó suốt buổi_sáng |+il ridiculise son ami toute la matinée
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ nhõm
-
nhẹ nợ
-
nhe răng
-
nhẹ tay
-
nhẹ tênh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhẻ nhói
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ nhõm
- nhẹ nợ
- nhe răng
- nhẹ tay
- nhẹ tênh