Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhem nhúa
@nhem nhúa|-sali; souillé; barbouillé
* Từ tham khảo/words other:
-
nhem nhuốc
-
nhện
-
nhện nâu
-
nhện nhà
-
nhênh nhang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhem nhúa
* Từ tham khảo/words other:
- nhem nhuốc
- nhện
- nhện nâu
- nhện nhà
- nhênh nhang