Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệm chức
@nhiệm chức|-(arch.) entrer en exercice; entrer en fonction|-mandat|= Nhiệm_chức nghị_sĩ |+mandat de député
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm điện
-
nhiễm độc
-
nhiễm khuẩn
-
nhiệm kì
-
nhiễm lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhiệm chức
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm điện
- nhiễm độc
- nhiễm khuẩn
- nhiệm kì
- nhiễm lạnh