Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịn nhục
@nhịn nhục|-se résigner à supporter les tracasseries
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn nổi
-
nhìn thấu
-
nhìn thấy
-
nhỉnh
-
nhinh nhỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhịn nhục
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn nổi
- nhìn thấu
- nhìn thấy
- nhỉnh
- nhinh nhỉnh