Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn mặc nhếch nhác
* thngữ|- to be down at heels|* ttừ|- draggle-tailed, dishevelled
* Từ tham khảo/words other:
-
tia không gian
-
tia khúc xạ
-
tỉa lá
-
tỉa lá cây
-
tia la de
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn mặc nhếch nhác
* Từ tham khảo/words other:
- tia không gian
- tia khúc xạ
- tỉa lá
- tỉa lá cây
- tia la de