Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huyết thũng
- haematocele
* Từ tham khảo/words other:
-
nghe ra
-
nghề riêng
-
nghe rõ
-
nghe rõ tiếng thở
-
nghề rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huyết thũng
* Từ tham khảo/words other:
- nghe ra
- nghề riêng
- nghe rõ
- nghe rõ tiếng thở
- nghề rừng