Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép phù thủy
* dtừ|- witchery, conjuring, witchcraft, cantrip, sorcery, pishogue|* ttừ|- witching
* Từ tham khảo/words other:
-
lượn quanh
-
luồn sâu bám trụ
-
lượn sóng
-
luôn tay
-
luồn tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép phù thủy
* Từ tham khảo/words other:
- lượn quanh
- luồn sâu bám trụ
- lượn sóng
- luôn tay
- luồn tay