Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bàn hướng dẫn
- reception counter; information desk|= cứ hỏi bàn hướng dẫn thì sẽ rõ! just ask at the information desk!
* Từ tham khảo/words other:
-
bướu nham
-
bướu nhỏ
-
bướu sụn
-
bướu thịt
-
bướu u
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bàn hướng dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- bướu nham
- bướu nhỏ
- bướu sụn
- bướu thịt
- bướu u