Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biến vị
* dtừ|- dislocation|= biến vị đứt gãy rupture dislocation|= biến vị trượt landslide dislocation
* Từ tham khảo/words other:
-
húng quế
-
hưng quốc
-
hửng sáng
-
hung sự
-
hưng suy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biến vị
* Từ tham khảo/words other:
- húng quế
- hưng quốc
- hửng sáng
- hung sự
- hưng suy