Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi lưu
* dtừ|- tributary, affluent (of a river)
* Từ tham khảo/words other:
-
trang sử
-
trạng sư
-
trắng sữa
-
trang sức
-
trang sức bằng châu báu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi lưu
* Từ tham khảo/words other:
- trang sử
- trạng sư
- trắng sữa
- trang sức
- trang sức bằng châu báu