Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có dây kéo
* ttừ|- funicular
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm van tim
-
viêm võng mạc
-
viêm vú
-
viêm xơ
-
viêm xoang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có dây kéo
* Từ tham khảo/words other:
- viêm van tim
- viêm võng mạc
- viêm vú
- viêm xơ
- viêm xoang