Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm chim
- rice for the birds
* Từ tham khảo/words other:
-
điều chế nhạo
-
điều chế viên
-
điều chỉ có trong tâm trí
-
điều chỉ dẫn
-
điều chỉnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm chim
* Từ tham khảo/words other:
- điều chế nhạo
- điều chế viên
- điều chỉ có trong tâm trí
- điều chỉ dẫn
- điều chỉnh